Giáo trình đạo đức và giáo dục đạo đức Sách dùng cho Cao đẳng sư phạm
Đã lưu trong:
| Hovedforfatter: | |
|---|---|
| Format: | Bog |
| Udgivet: |
H.
Đại học sư phạm
2007
|
| Fag: | |
| Tags: |
Tilføj Tag
Ingen Tags, Vær først til at tagge denne postø!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 02234pam a22002778a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00024603 | ||
| 005 | 20171026081023.0 | ||
| 008 | 110721s2007 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | # | |a 170 |b GI108TR |
| 100 | 0 | # | |a Hà Nhật Thăng |
| 245 | 0 | 0 | |a Giáo trình đạo đức và giáo dục đạo đức |b Sách dùng cho Cao đẳng sư phạm |
| 260 | # | # | |a H. |b Đại học sư phạm |c 2007 |
| 300 | # | # | |a 151 tr. |c 24 cm. |
| 500 | # | # | |a ĐBS ghi: Bộ giáo dục và đào tạo dự án đào tạo giáo viên THCS.Loan No 1718 - Vie(SF) |
| 650 | |a Giáo dục | ||
| 650 | |a Giáo trình | ||
| 650 | |a Đạo đức | ||
| 650 | |a Trung học cơ sở | ||
| 650 | |a Phương pháp giảng dạy | ||
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0017615, KGT.0017616, KGT.0017617, KGT.0017618, KGT.0017619, KGT.0017620, KGT.0017621, KGT.0017622, KGT.0017623, KGT.0017624, KGT.0017625, KGT.0017626, KGT.0017627, KGT.0017628, KGT.0017629, KGT.0017630, KGT.0017631, KGT.0017632, KGT.0017633, KGT.0017634, KGT.0017635, KGT.0017636, KGT.0017637, KGT.0017638, KGT.0017639, KGT.0017640, KGT.0017641, KGT.0017642, KGT.0017643, KGT.0017644, KGT.0017645, KGT.0017646, KGT.0017647, KGT.0017648, KGT.0017649, KGT.0017650, KGT.0017651, KGT.0017652, KGT.0017653, KGT.0017654, KGT.0017655, KGT.0017656, KGT.0017657, KGT.0017658, KGT.0017659, KGT.0017660, KGT.0017661 |
| 852 | # | # | |j KGT.0017643 |j KGT.0017644 |j KGT.0017646 |j KGT.0017647 |j KGT.0017649 |j KGT.0017652 |j KGT.0017654 |j KGT.0017655 |j KGT.0017657 |j KGT.0017658 |j KGT.0017625 |j KGT.0017626 |j KGT.0017628 |j KGT.0017631 |j KGT.0017633 |j KGT.0017634 |j KGT.0017636 |j KGT.0017637 |j KGT.0017616 |j KGT.0017617 |j KGT.0017619 |j KGT.0017620 |j KGT.0017622 |j KGT.0017623 |j KD.0010213 |j KGT.0017630 |j KGT.0017638 |j KGT.0017640 |j KGT.0017641 |j KGT.0017650 |j KGT.0017659 |j KGT.0017660 |j KGT.0017615 |j KGT.0017618 |j KGT.0017621 |j KGT.0017624 |j KGT.0017627 |j KGT.0017629 |j KGT.0017632 |j KGT.0017635 |j KGT.0017639 |j KGT.0017642 |j KGT.0017645 |j KGT.0017648 |j KGT.0017651 |j KGT.0017653 |j KGT.0017656 |j KGT.0017661 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0010213 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0017615 |
| 910 | |d 21/07/2011 | ||
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |