|
|
|
|
| LEADER |
00814pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00024609 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110721s2002 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 337
|b K312T
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn thị Bằng
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Kinh tế quốc tế
|c Nguyễn thị Bằng
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Chính trị
|c 2002
|
| 300 |
# |
# |
|a 270tr.
|c 25cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Giáo trình
|
| 650 |
# |
4 |
|a Kinh tế quốc tế
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0018173, KGT.0018174, KGT.0018175, KGT.0018176
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0018173
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0010170
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0018173
|j KGT.0018175
|j KGT.0018176
|j KD.0010170
|j KGT.0018174
|
| 910 |
|
|
|d 21/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|