|
|
|
|
| LEADER |
01392pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00024617 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110721s2007 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 320.407 1
|b TH552H
|
| 100 |
0 |
# |
|a Trần Tuấn Sĩ
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Thực hiện kế hoạch đào tạo ngành học giáo dục công dân
|b Sách trợ giúp giảng viên cao đẳng sư phạm
|c Trần Tuấn Sĩ, Lê Văn Tá
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Đại học sư phạm
|c 2007
|
| 300 |
# |
# |
|a 243tr.
|c 24cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Kế hoạch
|
| 650 |
# |
4 |
|a Giáo dục công dân
|
| 650 |
# |
4 |
|a Phương pháp giảng dạy
|
| 650 |
# |
4 |
|a Đạo đức
|
| 650 |
# |
4 |
|a Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sư phạm
|
| 700 |
0 |
# |
|a Lê Văn Tá
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0017938, KGT.0017939, KGT.0017940, KGT.0017941, KGT.0017942, KGT.0017943, KGT.0017944, KGT.0017945, KGT.0017946, KGT.0017947, KGT.0017948, KGT.0017949, KGT.0017950, KGT.0017951
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0010197
|j KGT.0017938
|j KGT.0017939
|j KGT.0017940
|j KGT.0017942
|j KGT.0017945
|j KGT.0017946
|j KGT.0017948
|j KGT.0017949
|j KGT.0017951
|j KGT.0017944
|j KGT.0017941
|j KGT.0017943
|j KGT.0017947
|j KGT.0017950
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0010197
|b Kho đọc
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0017938
|
| 910 |
|
|
|d 21/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|