|
|
|
|
| LEADER |
01208pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00024633 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110722s2003 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 15000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 910.285
|b G300S
|
| 245 |
0 |
0 |
|a GIS đại cương
|b Phần thực hành
|c Trần Vĩnh Phước...[et al.]
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh
|b Nxb.Tp. Hồ Chí Minh
|c 2003
|
| 300 |
# |
# |
|a 199tr.
|b hình ảnh
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh. Trường Đại học Bách khoa
|
| 650 |
# |
4 |
|a Hệ thống thôn tin địa lí
|
| 650 |
# |
4 |
|a Địa lí
|
| 650 |
# |
4 |
|a Thực hành
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lưu Đình Hiệp
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0027181, KGT.0027182, KGT.0027183, KGT.0027324, KGT.0027325, KGT.0027326, KGT.0027327, KGT.0027208, KGT.0027209
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0027208
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0027324
|j KGT.0027325
|j KGT.0027326
|j KGT.0027181
|j KGT.0027182
|j KGT.0027209
|j KD.0010150
|j KGT.0027183
|j KGT.0027208
|j KGT.0027327
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0010150
|
| 910 |
0 |
# |
|a Ntuyet
|d 22/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|