|
|
|
|
| LEADER |
01045pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00024645 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110722s2008 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 14500
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 618.92
|b PH413B
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lại Kim Thúy
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Phòng bệnh trẻ em
|c Lại Kim Thúy
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ 2
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Đại học Quốc gia Hà Nội
|c 2008
|
| 300 |
# |
# |
|a 119tr.
|c 21 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Ngoài bìa ghi: Bộ giáo dục và đào tạo. Trường Cao đẳng sư phạm nhà trẻ - Mẫu giáo TW1
|
| 504 |
# |
# |
|a Thư mục: tr.119
|
| 650 |
# |
4 |
|a Bệnh trẻ em
|
| 650 |
# |
4 |
|a Phòng bệnh
|
| 650 |
# |
4 |
|a Điều trị
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0028404, KGT.0028405
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0028404
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0010135
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0010135
|j KGT.0028404
|j KGT.0028405
|
| 910 |
0 |
# |
|a Ntuyet
|d 22/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|