|
|
|
|
| LEADER |
01167pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00024683 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110722s2008 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 31000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|b GI108TR
|a 613.2
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lê Thị Mai Hoa
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Giáo trình vệ sinh, dinh dưỡng
|b Dành cho hệ cao đẳng Sư phạm mầm non
|c B.s.: Lê Thị Mai Hoa (ch.b.); Trần Văn Dần
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2008
|
| 300 |
# |
# |
|a 243tr.
|b bảng
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Phụ lục: tr. 227-241. - Thư mục: tr. 242-243
|
| 650 |
# |
4 |
|a Giáo trình
|
| 650 |
# |
4 |
|a Vệ sinh dinh dưỡng
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần Văn Dần
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0028090, KGT.0028091, KGT.0028414, KGT.0028415
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0028090, KGT.0052792, KGT.0052810, KGT.0053025, KGT.0052744
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0010119
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0028090
|j KGT.0028091
|j KGT.0028414
|j KGT.0028415
|j KGT.0053025
|j KGT.0052744
|j KGT.0052810
|j KD.0010119
|j KGT.0052792
|
| 910 |
0 |
# |
|a Ntuyet
|d 22/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|