|
|
|
|
| LEADER |
01179pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00024693 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110722s1995 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 915.97
|b T450QU
|
| 100 |
0 |
# |
|a Trương Minh Nhựt
|e chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tổ quốc tôi
|c Trương Minh Nhựt,Võ Ngọc An
|
| 260 |
# |
# |
|a HCM.
|b TP.HCM
|c 1995
|
| 300 |
# |
# |
|a 77tr.
|b hình màu
|c 21cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: ban tư tưởng-văn hóa thành ủy,Sở văn hóa thông tin TPHCM
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a đất nước
|
| 653 |
# |
# |
|a thành phố hồ chí minh
|
| 653 |
# |
# |
|a con người
|
| 700 |
0 |
# |
|a Võ Ngọc An
|e chủ biên
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0017354
|j KGT.0017356
|j KGT.0017357
|j KGT.0017359
|j KGT.0017360
|j KGT.0017353
|j KGT.0017362
|j KGT.0017355
|j KGT.0017358
|j KGT.0017361
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0017353
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0017353, KGT.0017354, KGT.0017355, KGT.0017356, KGT.0017357, KGT.0017358, KGT.0017359, KGT.0017360, KGT.0017361, KGT.0017362
|
| 910 |
|
|
|d 22/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|