|
|
|
|
| LEADER |
01037pam a22003018a 4500 |
| 001 |
00024704 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110722s2004 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 372.21
|b GI108D
|
| 100 |
1 |
# |
|a Phạm Thị Châu
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Giáo dục học mầm non
|c Phạm Thị Châu, Nguyễn Thị Oanh, Trần Thị Sinh
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ 3
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Đại học Quốc gia Hà Nội
|c 2004
|
| 300 |
# |
# |
|a 372tr.
|c 20 cm.
|
| 650 |
|
|
|a Giáo trình
|
| 650 |
|
|
|a Giáo dục học
|
| 650 |
|
|
|a Mầm non
|
| 650 |
|
|
|a Mẫu giáo
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Thị Oanh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần Thị Sinh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0033270, KGT.0033915
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0033915, KGT.0052596
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0010253
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0033915
|j KGT.0052596
|j KD.0010253
|j KGT.0033270
|
| 910 |
# |
# |
|a Ntuyet
|d 22/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|