|
|
|
|
| LEADER |
00909pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00024726 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110723s2000 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 344.597 04
|b L504B
|
| 110 |
1 |
# |
|a Việt Nam (CHXHCN). Luật lệ và sắc lệnh
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Luật bảo vệ môi trường.
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Chính trị quốc gia
|c 2000
|
| 300 |
# |
# |
|a 34tr.
|c 19 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Pháp luật
|
| 653 |
# |
# |
|a Luật bảo vệ môi trường
|a Pháp luật
|a Việt Nam
|a Văn bản pháp luật
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0017407, KGT.0017408, KGT.0017409, KGT.0017410
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0017407
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0017407
|j KGT.0017408
|j KGT.0017410
|j KGT.0017409
|
| 910 |
|
|
|d 23/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|