|
|
|
|
| LEADER |
00834pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00024729 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110723s2000 |||||| sd |
| 082 |
1 |
4 |
|a 346.597
|b L504H
|
| 110 |
1 |
# |
|a Việt Nam (CHXHCN). Luật lệ và sắc lệnh
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Luật hôn nhân và gia đình
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b CTQG
|c 2000
|
| 300 |
# |
# |
|a 63tr.
|c 19tr.
|
| 653 |
# |
# |
|a Gia đình
|
| 653 |
# |
# |
|a Hôn nhân
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn bản pháp qui
|
| 653 |
# |
# |
|a Pháp luật
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0017415, KGT.0017416, KGT.0017417
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0017415
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0010165
|j KGT.0017415
|j KGT.0017416
|j KGT.0017417
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0010165
|
| 910 |
|
|
|d 23/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|