|
|
|
|
| LEADER |
00906pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00024733 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110723s1999 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 343.597
|b L504NG
|
| 110 |
1 |
# |
|a Việt Nam (CHXHCN). Luật lệ và sắc lệnh
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Luật ngân sách nhà nước
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b CTQG
|c 1999
|
| 300 |
# |
# |
|a 65tr.
|c 19cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngân sách nhà nước
|
| 653 |
# |
# |
|a Pháp luật
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn bản pháp luật
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0017425, KGT.0017426, KGT.0017427, KGT.0017428
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0017425
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0017425
|j KGT.0017426
|j KGT.0017428
|j KD.0010161
|j KGT.0017427
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0010161
|
| 910 |
|
|
|d 23/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|