|
|
|
|
| LEADER |
00928pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00024740 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110723s2004 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|b L504KH
|a 347.597
|
| 100 |
0 |
# |
|a Việt Nam (CHXHCN). Luật lệ và sắc lệnh
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Luật khiếu nại, tố cáo
|b Đã được sửa đổi. bổ sung năm 2004
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Chính trị Quốc gia
|c 2004
|
| 300 |
# |
# |
|a 119tr.
|c 19 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Pháp luật
|
| 650 |
# |
4 |
|a Việt Nam
|
| 650 |
# |
4 |
|a Văn bản pháp quy
|
| 653 |
# |
# |
|a Luật khiếu nại tố cáo
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0017459
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0017459
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0010166
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0010166
|j KGT.0017459
|
| 910 |
0 |
# |
|d 23/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|