|
|
|
|
| LEADER |
00864pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00024755 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110723s1978 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 347.597
|b L504V
|
| 110 |
1 |
# |
|a Việt Nam (CHXHCN). Luật lệ và sắc lệnh
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Luật về viện kiểm sát nhân dân và các văn bản có liên quan
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Sự thật
|c 1978
|
| 300 |
# |
# |
|c 20 cm.
|a 74tr.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: tập luật lệ hiện hành thống nhất trong cả nước
|
| 650 |
# |
4 |
|a Viện kiểm sát nhân dân
|
| 650 |
# |
4 |
|a Việt Nam
|
| 650 |
# |
4 |
|a Văn bản pháp qui
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0010105
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0010105
|
| 910 |
|
|
|d 23/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|