|
|
|
|
| LEADER |
00912pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00024796 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110723s2007 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 14500
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 346.597 04
|b L504S
|
| 110 |
1 |
# |
|a Việt Nam (CHXHCN). Luật lệ và sắc lệnh
|b Luật lệ và sắc luật
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Luật sở hữu trí tuệ
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Chính trị Quốc gia
|c 2007
|
| 300 |
# |
# |
|a 198tr.
|c 19 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Pháp luật
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sở hưu trí tuệ
|
| 651 |
|
|
|a Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn bản pháp luật
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0018018
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0018018
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0010190
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0018018
|
| 910 |
|
|
|d 23/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|