|
|
|
|
| LEADER |
00764pam a22002178a 4500 |
| 001 |
00024799 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110723s1982 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 910
|b C101N
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Các nước trên thế giới
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Sự thật
|c 1982
|
| 300 |
# |
# |
|a 482tr.
|c 19 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Quốc gia
|
| 650 |
# |
4 |
|a Địa lí
|
| 650 |
# |
4 |
|a Thế giới
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0003322, KM.0003324, KM.0003321, KM.0003320, KM.0001879
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0003322
|j KM.0003324
|j KM.0003320
|j KM.0001879
|j KD.0010075
|j KM.0003321
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0018888, KD.0010075
|
| 910 |
0 |
# |
|a Ntuyet
|d 23/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|