|
|
|
|
| LEADER |
00998pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00024825 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110724s1998 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 330.01
|b K312T
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Văn Luân
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Kinh tế học đại cương
|c Nguyễn Văn Luân,Nguyễn Tiến Dũng,Nguyễn Chí Hải
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Thống Kê.
|c 1998
|
| 300 |
# |
# |
|a 299tr
|c 20cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Kinh tế lượng
|
| 653 |
# |
# |
|a kinh tế học
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Chí Hải
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn tiến dũng
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0018187, KGT.0018188, KGT.0018189, KGT.0018190, KGT.0018191, KGT.0018192
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0018187
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0018188
|j KGT.0018190
|j KGT.0018191
|j KGT.0018187
|j KGT.0018189
|j KGT.0018192
|
| 910 |
|
|
|d 24/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|