|
|
|
|
| LEADER |
00873pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00024851 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110724s1999 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 338.5
|b K312T
|
| 100 |
1 |
# |
|a Pindyck,Roberts
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Kinh tế học vi mô
|c Roberts Pindyck,Daniel L Rubinfeld
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Thống kê
|c 1999
|
| 300 |
# |
# |
|a 208tr.
|c 27 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Kinh tế học vi mô
|
| 650 |
# |
4 |
|a Kinh tế thị trường
|
| 700 |
0 |
# |
|a Rubinfeld,Daniel L
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0018281, KGT.0018282, KGT.0018283, KGT.0018284
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0018281
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0018283
|j KGT.0018284
|j KGT.0018281
|j KGT.0018282
|
| 910 |
0 |
# |
|d 24/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|