|
|
|
|
| LEADER |
00822pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00024864 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110724s1990 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 796.07
|b H312TH
|
| 100 |
1 |
# |
|a Trịnh Hùng Thanh
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Hình thái học và tuyển chọn thể thao
|c Trịnh Hùng Nga, Lê Nguyệt Nga
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh
|b Trường Đại học thể dục thể thao TW II
|c 1990
|
| 300 |
# |
# |
|a 109tr.
|c 20 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Hình thái học
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tuyển chọn
|
| 650 |
# |
4 |
|a Thể thao
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0002199
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0002199
|j KD.0010088
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0010088
|
| 910 |
0 |
# |
|a Ntuyet
|d 24/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|