|
|
|
|
| LEADER |
00885pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00024878 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110724s2007 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 519.5
|b NG527L
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Nguyên lý thống kê
|
| 260 |
# |
# |
|a Nha Trang
|b [kxd]
|c 2007
|
| 300 |
# |
# |
|a 52 tr.
|c 27 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Trường ĐH Nha Trang.Khoa kinh tế
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài tập
|
| 653 |
# |
# |
|a Toán học
|
| 653 |
# |
# |
|a Thống kê
|
| 653 |
# |
# |
|a Nguyên lý
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0018330, KGT.0018331, KGT.0018332, KGT.0018333, KGT.0018334
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0018330
|j KGT.0018331
|j KGT.0018334
|j KGT.0018332
|j KGT.0018333
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0018330
|
| 910 |
|
|
|d 24/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|