|
|
|
|
| LEADER |
00896pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00024883 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110724s1984 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 796.084
|b TH250TH
|
| 100 |
1 |
# |
|a Heinrich, Ignace
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Thể thao của lứa tuổi ngoài 30
|c I. Heinrich, F. Haedens ; Lược dịch: Nguyễn Anh Quốc Dũng
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh
|b Nxb. Tp. Hồ Chí Minh
|c 1984
|
| 300 |
# |
# |
|a 120tr.
|b minh hoạ
|c 19cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Chế độ ăn uống
|
| 650 |
# |
4 |
|a Thư giãn
|
| 650 |
# |
4 |
|a Thể thao
|
| 650 |
# |
4 |
|a Thể dục
|
| 700 |
1 |
# |
|a Haedens, Francis
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Anh Quốc Dũng
|e dịch
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0010099
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0010099
|
| 910 |
0 |
# |
|a Ntuyet
|d 24/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|