|
|
|
|
| LEADER |
00767pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00024885 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110724s1993 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 796.325
|b B431CH
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Bóng chuyền bãi biển và Mini
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Thể dục thể thao
|c 1993
|
| 300 |
# |
# |
|a 58tr.
|c 19 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Liên đoàn bóng chuyền Việt Nam
|
| 650 |
# |
4 |
|a Bóng chuyền bãi biển
|
| 650 |
# |
4 |
|a Giáo trình
|
| 650 |
# |
4 |
|a Bóng chuyền mini
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0002193
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0010101
|j KM.0002193
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0010101
|
| 910 |
|
|
|d 24/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|