|
|
|
|
| LEADER |
00798pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00024907 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110725s1990 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 005.3
|b DB100S
|
| 100 |
1 |
# |
|a Dương Quang Thiện
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Dbaseiiiplus và foxBase + 2.10
|c Dương Quang Thiện, Nguyễn Lục
|n T.2A
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh
|b Nxb. Tp. Hồ Chí Minh
|c 1990
|
| 300 |
# |
# |
|a [120tr.]
|b sơ đồ
|c 29 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Phần mềm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tin học
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Lục
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0078369, KGT.0078370
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0010296
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0010296
|
| 910 |
0 |
# |
|a Ntuyet
|d 25/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|