|
|
|
|
| LEADER |
00903pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00024983 |
| 005 |
20190404110423.0 |
| 008 |
110727s2001 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 13000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 370.15
|b GI108T
|
| 100 |
0 |
# |
|a Ngô Công Hoàn
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giao tiếp sư phạm
|b Giáo trình đào tạo giáo viên THCS hệ CĐSP
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 3
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2001
|
| 300 |
# |
# |
|a 157 tr.
|c 21 cm
|
| 650 |
# |
4 |
|a Giao tiếp
|
| 653 |
# |
# |
|a Sư phạm
|
| 700 |
0 |
# |
|a Hoàng Anh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0018750, KGT.0018751, KGT.0018774, KGT.0033183
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0018750
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0033183
|j KGT.0018774
|j KGT.0018750
|j KGT.0018751
|
| 910 |
# |
# |
|d 27/07/2011
|e dtchanh
|f 04/04/2019
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|