Động vật học có xương sống
Shranjeno v:
| Glavni avtor: | |
|---|---|
| Format: | Knjiga |
| Izdano: |
H.
Giáo dục
2005
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Označite
Brez oznak, prvi označite!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 01379pam a22002538a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00025022 | ||
| 005 | 20171026081022.0 | ||
| 008 | 110729s2005 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 596 |b Đ455V |
| 100 | 1 | # | |a Lê Vũ Khôi |
| 245 | 1 | 0 | |a Động vật học có xương sống |c Lê Vũ Khôi |
| 260 | # | # | |a H. |b Giáo dục |c 2005 |
| 300 | # | # | |a 319tr. |b Hình vẽ |c 27cm. |
| 650 | # | 4 | |a Giáo trình |
| 650 | # | 4 | |a Động vật có xương sống |
| 650 | # | 4 | |a Động vật |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0006361, KD.0009264 |
| 852 | # | # | |j KGT.0009114, KGT.0009115, KGT.0009116, KGT.0009117, KGT.0009118, KGT.0009119, KGT.0009120, KGT.0009121, KGT.0009122, KGT.0009123, KGT.0009124, KGT.0009125, KGT.0009126, KGT.0009127, KGT.0009128, KGT.0009129, KGT.0009130, KGT.0009131, KGT.0009132, KGT.0009133, KGT.0009134, KGT.0009135, KGT.0009136, KGT.0009137, KGT.0009138, KGT.0009139, KGT.0009140, KGT.0009141, KGT.0009142, KGT.0009143, KGT.0009144, KGT.0009145, KGT.0009146, KGT.0009147, KGT.0009148, KGT.0009149, KGT.0009150, KGT.0009151, KGT.0009152, KGT.0009153, KGT.0009154, KGT.0009155, KGT.0009156, KGT.0009157, KGT.0009158, KGT.0009159 |b Kho giáo trình |
| 852 | # | # | |j KD.0009264 |
| 910 | 0 | # | |a Hoa Lê |d 29/07/2011 |
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |