|
|
|
|
| LEADER |
00890pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00025164 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110731s2006 ||||||engsd |
| 020 |
|
|
|c 18000
|
| 041 |
0 |
# |
|a eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b V300S
|
| 100 |
1 |
# |
|a Duigu, Gabi
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Visuals
|b Writing about graphs, tables and diagrams
|c Gabi Duigu ; Nguyễn Thành Yến chú giải tiếng Việt
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh
|b Nxb. Tp. Hồ Chí Minh
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 63 tr.
|b biều đồ
|c 26 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Biểu đồ
|
| 650 |
# |
4 |
|a Đồ thị
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tiếng anh
|
| 650 |
# |
4 |
|a Kĩ năng viết
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Thành Yến
|e chú giải tiếng Việt
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0008831
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0008831
|
| 910 |
|
|
|d 31/07/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|