|
|
|
|
| LEADER |
01240pam a22003018a 4500 |
| 001 |
00025179 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110801s2002 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 14500
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 355.007 1
|b GI108TR
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Hà Minh Đức
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giáo trình giáo dục quốc phòng
|b Dùng cho sinh viên các trường Đại học và Cao đẳng
|c Nguyễn Hà Minh Đức,Đỗ Văn Hiện,Nguyễn Mạnh Khuê,Nguyễn Đình Lưu...[và những ngời khác]
|n T.2
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo Dục
|c 2002
|
| 300 |
# |
# |
|a 268 tr.
|c 21 cm.
|
| 490 |
0 |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo Dục và Đào Tạo
|
| 650 |
|
|
|a Giáo dục quốc phòng
|
| 650 |
|
|
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Quân sự
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Mạnh Khuê
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Đình Lưu
|
| 700 |
0 |
# |
|a Đỗ Văn Hiện
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0019188, KGT.0032937, KGT.0033745
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0019188
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0019189
|j KGT.0033745
|j KGT.0032937
|j KGT.0019188
|j KGT.0058260
|
| 910 |
# |
# |
|d 01/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|