|
|
|
|
| LEADER |
00939pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00025355 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110803s1997 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 495.922
|b T306V
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Minh Thuyết
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tiếng việt thực hành
|c Nguyễn Minh Thuyết; Nguyễn Văn Hiệp
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo Dục
|c 1997
|
| 300 |
# |
# |
|a 237tr.
|c 21 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Chương trình giáo trình đại học
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng việt thực hành
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng việt
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Văn Hiệp
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0022105, KGT.0033075
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0022105
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0022105
|j KGT.0033075
|
| 910 |
0 |
# |
|d 03/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|