|
|
|
|
| LEADER |
00898pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00025401 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110804s2002 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 31000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 420.7
|b T306A
|
| 100 |
1 |
# |
|a Đỗ An Chi
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Tiếng Anh cho người đi biển
|b Song ngữ Anh - Việt
|c Đỗ An Chi
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Khoa học và Kỹ thuật
|c 2002
|
| 300 |
# |
# |
|a 369 tr.
|c 21 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Hằng hải
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tiếng anh
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách tự học
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0027523, KGT.0027524, KGT.0027525
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0006956
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0006956
|j KGT.0027523
|j KGT.0027524
|j KD.0008466
|j KGT.0027525
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0008466, KM.0006956
|
| 910 |
|
|
|d 04/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|