|
|
|
|
| LEADER |
01333pam a22003138a 4500 |
| 001 |
00025470 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110805s1997 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 6700
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 372.21
|b V115H
|
| 100 |
0 |
# |
|a Phạm Thị Việt
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Văn học và phương pháp cho trẻ tiếp xúc với văn học
|b Giáo trình đào tạo giáo viên THSP mầm non hệ 12+2
|c Phạm Thị Việt, Lê Ánh Tuyết, Cao Đức Tiến
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1997
|
| 300 |
# |
# |
|a 135tr.
|c 20 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS: Bộ giáo dục và đào tạo
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn học
|
| 653 |
# |
# |
|a Phương pháp giảng dạy
|
| 653 |
# |
# |
|a Mẫu giáo
|
| 700 |
0 |
# |
|a Cao Đức Tiến
|
| 700 |
0 |
# |
|a Lê Ánh Tuyết
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0023313, KGT.0023314, KGT.0023315, KGT.0023316, KGT.0023317, KGT.0023318, KGT.0023319, KGT.0023320, KGT.0023321, KGT.0023322
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0023314
|j KGT.0023315
|j KGT.0023317
|j KGT.0023318
|j KGT.0023320
|j KGT.0023321
|j KGT.0023313
|j KGT.0023316
|j KGT.0023319
|j KGT.0023322
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0023313
|
| 910 |
0 |
# |
|d 05/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|