|
|
|
|
| LEADER |
00829pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00025533 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110806s2008 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 56000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 335.434 6
|b H450CH
|
| 100 |
1 |
# |
|a Bùi Đình Phong
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Hồ Chí Minh học và minh triết Hồ Chí Minh
|c Bùi Đình Phong
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Chính trị Quốc gia
|c 2008
|
| 300 |
# |
# |
|a 411 tr.
|c 21 cm.
|
| 600 |
|
|
|a Hồ Chí Minh
|
| 650 |
# |
4 |
|a Phát triển xã hội
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tư tưởng Hồ Chí Minh
|
| 650 |
# |
4 |
|a Việt Nam
|
| 650 |
# |
4 |
|a Độc lập dân tộc
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0010443
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0010443
|
| 910 |
|
|
|d 06/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|