|
|
|
|
| LEADER |
01070pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00025537 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110806s1998 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 551.5
|b KH300QU
|
| 100 |
0 |
# |
|a Hoàng Ngọc Oanh
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Khí quyển và thủy quyển
|b Giáo trình đào tạo giáo viên THCS hệ CĐSP
|c Hoàng Ngọc Oanh,Nguyễn Văn Âu
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1998
|
| 300 |
# |
# |
|a 162tr.
|c 24cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ GD và ĐT
|
| 653 |
# |
# |
|a khí quyển
|
| 653 |
# |
# |
|a trái đất
|
| 653 |
# |
# |
|a thủy quyển
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Văn Âu
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0024513, KGT.0024514, KGT.0024515, KGT.0024516, KGT.0024517, KGT.0024518, KGT.0024519, KGT.0033781
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0024513
|j KGT.0024516
|j KGT.0024517
|j KGT.0024519
|j KGT.0033781
|j KGT.0024515
|j KGT.0024514
|j KGT.0024518
|j KGT.0053882
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0024513
|
| 910 |
|
|
|d 06/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|