|
|
|
|
| LEADER |
01247pam a22003138a 4500 |
| 001 |
00025556 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110806s2009 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 76000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|b QU100TR
|a 324.259 707 1
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Quá trình đổi mới tư duy lý luận của Đảng từ năm 1986 đến nay
|b Sách chuyên khảo
|c Tô Huy Rứa Ch.b[ và nh. ng. khác]
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Chính trị Quốc gia
|c 2009
|
| 300 |
# |
# |
|a 524 tr.
|b bảng
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Học viện Chính trị - Hành chính Quốc gia Hồ Chí Minh
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lí luận
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lãnh đạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Đảng cộng sản
|
| 650 |
# |
4 |
|a Đổi mới tư duy
|
| 650 |
# |
4 |
|a Đảng cộng sản Việt Nam
|
| 700 |
1 |
# |
|a Hoàng Chí Bảo
|e ch.b.
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê Ngọc Tòng
|e ch.b.
|
| 700 |
1 |
# |
|a Trần Khắc Việt
|e ch.b.
|
| 700 |
1 |
# |
|a Tô Huy Rứa
|e ch.b.
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0005494
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0010468
|j KM.0005494
|j KM.0024237
|j KM.0025073
|j KM.0024454
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0010468
|
| 910 |
|
|
|d 06/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|