Lịch sử ủy ban dân tộc 1946 - 2011
Wedi'i Gadw mewn:
| Fformat: | Llyfr |
|---|---|
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H.
Chính trị Quốc gia - sự thật
2011
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 01224pam a22002058a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00025564 | ||
| 005 | 20171026081022.0 | ||
| 008 | 110806s2011 ||||||viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 320.095 97 |b L302S |
| 245 | 0 | 0 | |a Lịch sử ủy ban dân tộc 1946 - 2011 |
| 260 | # | # | |a H. |b Chính trị Quốc gia - sự thật |c 2011 |
| 300 | # | # | |a 507 tr. |c 27 cm. |
| 650 | # | 4 | |a Lịch sử |
| 650 | # | 4 | |a Ủy ban dân tộc |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KM.0004819, KM.0000651, KM.0006050, KM.0006988, KM.0006999, KM.0011949, KM.0011974, KM.0000649, KM.0006578, KM.0001661, KM.0004465, KM.0003849, KM.0003585, KM.0002089, KM.0011975, KM.0006326, KM.0000338, KM.0009730, KM.0001558, KM.0002117, KM.0000886, KM.0005808, KM.0001314, KM.0000982 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0010461 |
| 852 | # | # | |j KM.0006988 |j KM.0011949 |j KM.0000649 |j KM.0006578 |j KM.0003849 |j KM.0003585 |j KM.0011975 |j KM.0006326 |j KM.0000338 |j KM.0009730 |j KM.0001558 |j KM.0002117 |j KM.0000886 |j KM.0005808 |j KM.0001314 |j KM.0004819 |j KM.0000651 |j KD.0010461 |j KM.0011974 |j KM.0004465 |j KM.0000982 |j KM.0001661 |j KM.0002089 |j KM.0006050 |j KM.0006999 |
| 910 | |d 06/08/2011 | ||
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |