|
|
|
|
| LEADER |
00804pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00025579 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110809s2004 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 910.285
|b B103GI
|
| 100 |
0 |
# |
|a Võ Văn Việt
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Hệ thống thông tin địa lý Geographical Information Systems (GIS)
|c Võ Văn Việt
|
| 260 |
# |
# |
|a HCM.
|b ĐH Nông Lâm TPHCM
|c 2004
|
| 300 |
# |
# |
|a 126tr.
|c 27cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a GIS
|
| 653 |
# |
# |
|a tin học
|
| 653 |
# |
# |
|a thông tin địa lý
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0025793, KGT.0025794, KGT.0025795
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0025795
|j KGT.0025794
|j KGT.0025793
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0025793
|
| 910 |
|
|
|d 09/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|