|
|
|
|
| LEADER |
00910pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00025666 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110810s2003 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 78000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 333.730 71
|b GI108TR
|
| 100 |
0 |
# |
|a Trần Kim Tính
|
| 245 |
0 |
# |
|a Giáo trình thổ nhưỡng
|c Trần Kim Tính
|
| 260 |
# |
# |
|a Cần Thơ
|b ĐH Cần Thơ
|c 2003
|
| 300 |
# |
# |
|a 250 tr.
|c 27 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a thổ nhưỡng
|
| 653 |
# |
# |
|a giáo trình
|a Đất đai
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0027148, KGT.0027149, KGT.0027150, KGT.0027151, KGT.0027152, KGT.0027153, KGT.0027154, KGT.0027155
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0027148
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0027149
|j KGT.0027150
|j KGT.0027152
|j KGT.0027148
|j KGT.0027151
|
| 910 |
|
|
|d 10/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|