|
|
|
|
| LEADER |
00946pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00025716 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110810s2010 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 31300
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 592
|b Đ455V
|
| 100 |
1 |
# |
|a Thái Trần Bái
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Động vật học không xương sống
|b giáo trình dùng cho trường ĐHSP
|c Thái Trần Bái
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 7
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2010
|
| 300 |
# |
# |
|a 379 tr.
|c 27 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Động vật
|
| 653 |
# |
# |
|a Động vật không xương
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0011914, KM.0009919, KM.0009911, KM.0009922
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0010631
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0009919
|j KM.0009911
|j KM.0009922
|j KD.0010631
|j KM.0011914
|
| 910 |
|
|
|d 10/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|