|
|
|
|
| LEADER |
00855pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00025727 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110811s2006 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 333.760 71
|b GI108TR
|
| 100 |
0 |
# |
|a Đoàn Công Quỳ
|e chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giáo trình quy hoạch sử dụng đất
|c Đoàn Công Quỳ
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Nông Nghiệp
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 212tr.
|c 27cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a quy hoạch đất
|
| 653 |
# |
# |
|a nông nghiệp
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0027210, KGT.0027211, KGT.0027212, KGT.0027213, KGT.0027214
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0027210
|j KGT.0027212
|j KGT.0027214
|j KGT.0027211
|j KGT.0027213
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0027210
|
| 910 |
|
|
|d 11/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|