|
|
|
|
| LEADER |
00919pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00025734 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110811s2006 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 346.597 04
|b T103L
|
| 110 |
1 |
# |
|a Sở tài nguyên và môi trường
|b Ủy ban nhân dân tỉnh Bà rịa- Vũng tàu
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tài liệu tập huấn
|b Nghị đinh 2006 vể đất đai
|
| 260 |
# |
# |
|b [kxd]
|a [kxd]
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 62tr.
|c 27cm.
|
| 653 |
|
|
|a Việt nam
|
| 653 |
|
|
|a văn bản pháp luật
|
| 653 |
|
|
|a luật đất đai
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0027230, KGT.0027231, KGT.0027232, KGT.0027233, KGT.0027234
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0027230
|j KGT.0027232
|j KGT.0027234
|j KGT.0027231
|j KGT.0027233
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0027230
|
| 910 |
|
|
|d 11/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|