|
|
|
|
| LEADER |
01171pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00025794 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110811s2010 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 60000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 959.702 409 2
|b TR121NH
|
| 100 |
0 |
# |
|a Lê Cung
|e chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Trần Nhân Tông cuộc đời và sự nghiệp
|c Lê Cung c.b; Trần Thuận, Hoàng Chí Hiếu
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần 1
|b có sửa chữa và bổ sung
|
| 260 |
# |
# |
|a Huế
|b Thuận Hóa
|c 2010
|
| 300 |
# |
# |
|a 267 tr.
|c 21 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Trần Nhân Tông
|
| 653 |
# |
# |
|a cuộc đời
|
| 653 |
# |
# |
|a sự nghiệp
|
| 700 |
0 |
# |
|a Hoàng Chí Hiếu
|
| 700 |
0 |
# |
|a Trần Thuận
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0009798, KM.0004616, KM.0009799, KM.0009800, KM.0003630, KM.0006169, KM.0004590, KM.0004579, KM.0009804
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0010537
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0010537
|j KM.0009798
|j KM.0009799
|j KM.0003630
|j KM.0004590
|j KM.0009804
|j KM.0006169
|j KM.0009800
|j KM.0004579
|j KM.0004616
|
| 910 |
|
|
|d 11/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|