|
|
|
|
| LEADER |
01555pam a22003498a 4500 |
| 001 |
00025855 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110811s2010 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 6500
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 372.21
|b GI108D
|
| 100 |
1 |
# |
|a Trần Thị Thu Hòa
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Giáo dục trẻ mẫu giáo sử dụng năng lượng tiết kiệm, hiệu quả
|c B.s.: Trần Thị Thu Hòa, Hoàng Thị Thu Hương ; Minh họa: Bùi Quang Tuấn, Đặng Hoàng Vũ
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 1
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2010
|
| 300 |
# |
# |
|a 23 tr.
|b hình vẽ
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo. Vụ Giáo dục Mầm non
|
| 650 |
# |
4 |
|a Năng lượng
|
| 650 |
# |
4 |
|a Giáo dục mẫu giáo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sử dụng
|
| 650 |
# |
4 |
|a sách giáo viên
|
| 650 |
# |
4 |
|a Trẻ em
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tiết kiệm
|
| 700 |
1 |
# |
|a Bùi Quang Tuấn
|e Minh họa
|
| 700 |
1 |
# |
|a Hoàng Thị Thu Hương
|e b.s
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đặng Hoàng Vũ
|e Minh họa
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0031968, KGT.0031969, KGT.0032019, KGT.0032020, KGT.0032021, KGT.0032022, KGT.0032023, KGT.0032024
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0032020
|j KGT.0032023
|j KGT.0031968
|j KGT.0032021
|j KGT.0032022
|j KD.0010677
|j KGT.0033533
|j KGT.0031969
|j KGT.0032019
|j KGT.0032024
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0010677
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0031968
|
| 910 |
|
|
|d 11/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|