|
|
|
|
| LEADER |
01164pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00025946 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110812s2005 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 2900
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 372.83
|b Đ108Đ
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Đạo đức 4
|c Lưu Thu Thuỷ (ch.b)...[và nh. ng. khác]
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2005
|
| 300 |
# |
# |
|a 48 tr.
|b hình vẽ
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 4
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo khoa
|
| 650 |
# |
4 |
|a Đạo đức
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lưu Thu Thuỷ
|e (ch.b)
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Hữu Hợp
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Việt Bắc
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0028675, KGT.0028676, KGT.0028677, KGT.0028678, KGT.0028679, KGT.0028680, KGT.0028681, KGT.0028682, KGT.0034206
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0028676
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0010809
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0028676
|j KGT.0028675
|j KGT.0028678
|j KGT.0028679
|j KGT.0028681
|j KGT.0028682
|j KD.0010809
|j KGT.0028677
|j KGT.0028680
|j KGT.0034206
|
| 910 |
|
|
|d 12/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|