|
|
|
|
| LEADER |
00833pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00026000 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110812s2010 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 48000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 512
|b NH123M
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn Quang Diệu
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Nhập môn đại số đều
|c Nguyễn Quang Diệu
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Đại học Sư phạm
|c 2010
|
| 300 |
# |
# |
|a 262 tr.
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Thư mục: tr.258 - 259
|
| 650 |
# |
4 |
|a Bao lồi đa thức
|
| 650 |
# |
4 |
|a Biên shilov
|
| 650 |
# |
4 |
|a Đại số đều
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0003296, KM.0005086
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0010792
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0010792
|j KM.0003296
|j KM.0005086
|
| 910 |
|
|
|d 12/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|