|
|
|
|
| LEADER |
01170pam a22003138a 4500 |
| 001 |
00026018 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110812s2005 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 9000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 372.89
|b L302S
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Lịch sử và địa lí 4
|c Nguyễn Anh Dũng (ch.b.)...[và nh. ng. khác]
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2005
|
| 300 |
# |
# |
|a 160 tr.
|b ảnh, hình vẽ
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lịch sử
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 4
|
| 650 |
# |
4 |
|a Địa lí
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo khoa
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Anh Dũng
|e ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Hữu Chí
|e b.s
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0028948, KGT.0028949, KGT.0028950, KGT.0028951, KGT.0028952, KGT.0028953, KGT.0028954, KGT.0048831
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0028948
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0010852
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0028948
|j KGT.0028952
|j KGT.0028953
|j KD.0010852
|j KGT.0048831
|j KGT.0028950
|j KGT.0028949
|j KGT.0028951
|
| 910 |
|
|
|d 12/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|