|
|
|
|
| LEADER |
01135pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00026019 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110812s2006 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 8600
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 372.35
|b KH401H
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Khoa học 5
|c Bùi Phương Nga (ch.b.), Lương Việt Thái
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 152 tr.
|b hình vẽ
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Khoa học
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 5
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo khoa
|
| 700 |
1 |
# |
|a Bùi Phương Nga
|e (ch.b.)
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lương Việt Thái
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0028960, KGT.0028961, KGT.0028962, KGT.0028963, KGT.0028964, KGT.0028965, KGT.0028966, KGT.0028967, KGT.0033692, KGT.0048827
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0028962
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0010851
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0028962
|j KGT.0028963
|j KGT.0028965
|j KGT.0028695
|j KGT.0028967
|j KD.0010851
|j KGT.0033692
|j KGT.0028964
|j KGT.0028966
|j KGT.0048827
|
| 910 |
|
|
|d 12/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|