|
|
|
|
| LEADER |
01156pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00026021 |
| 005 |
20180615090619.0 |
| 008 |
110812s2005 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 10000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 372.35
|b KH401H
|
| 245 |
0 |
0 |
|b Sách giáo viên
|a Khoa học 4
|c Bùi Phương Nga (ch.b.), Lương Việt Thái
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2005
|
| 300 |
# |
# |
|a 224 tr.
|b hình vẽ
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Khoa học
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 4
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo viên
|
| 650 |
# |
4 |
|a Phương pháp giảng dạy
|
| 700 |
1 |
# |
|a Bùi Phương Nga
|e (ch.b.)
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lương Việt Thái
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0028983, KGT.0028984, KGT.0028985, KGT.0028986, KGT.0028987, KGT.0028988, KGT.0034210, KGT.0048829
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0028983
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0028984
|j KGT.0028985
|j KGT.0028987
|j KGT.0048829
|j KD.0010844
|j KGT.0034210
|j KGT.0028983
|j KGT.0028986
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0010844
|
| 910 |
|
|
|d 12/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|