|
|
|
|
| LEADER |
01163pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00026025 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110812s2004 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 7900
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 372.3
|b T550NH
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tự nhiên và xã hội 3
|c Bùi Phương Nga (ch.b.)...[và nh. ng. khác]
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2004
|
| 300 |
# |
# |
|a 136 tr.
|b minh hoạ
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 3
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo khoa
|
| 650 |
# |
4 |
|a Xã hội
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tự nhiên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Bùi Phương Nga
|e ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê Thị Thu Dinh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0010849
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0028780, KGT.0028781, KGT.0028782, KGT.0028783, KGT.0028784, KGT.0028785, KGT.0028786, KGT.0028787, KGT.0028788
|b Kho giáo trình
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0028788
|j KGT.0028785
|j KGT.0028786
|j KGT.0028781
|j KGT.0028782
|j KGT.0028784
|j KD.0010849
|j KGT.0028780
|j KGT.0028783
|j KGT.0028787
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0028785
|b Kho mượn
|
| 910 |
|
|
|d 12/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|