|
|
|
|
| LEADER |
01175pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00026027 |
| 005 |
20180615090610.0 |
| 008 |
110812s2002 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 4700
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 372.3
|b T550NH
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tự nhiên và xã hội 1
|c Bùi Phương Nga (ch.b.)...[và nh. ng. khác]
|
| 260 |
# |
# |
|c 2002
|a H.
|b Giáo dục
|
| 300 |
# |
# |
|a 75 tr.
|b minh hoạ
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 1
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo khoa
|
| 650 |
# |
4 |
|a Xã hội
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tự nhiên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Bùi Phương Nga
|e ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê Thị Thu Dinh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0028748, KGT.0028749, KGT.0028750, KGT.0028751, KGT.0028752, KGT.0028753, KGT.0028754, KGT.0028755, KGT.0028756, KGT.0048822
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0028748
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0028748
|j KGT.0028750
|j KGT.0028752
|j KGT.0028753
|j KGT.0028755
|j KGT.0028756
|j KD.0010847
|j KGT.0028749
|j KGT.0028751
|j KGT.0048822
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0010847
|
| 910 |
|
|
|d 12/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|