|
|
|
|
| LEADER |
01252pam a22003138a 4500 |
| 001 |
00026028 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110812s2004 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 6200
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 372.3
|b T550NH
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tự nhiên và xã hội 3
|c Bùi Phương Nga (ch.b.), Lê Thị Thi Dinh, Nguyễn Tuyết Nga
|b Sách giáo viên
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2004
|
| 300 |
# |
# |
|a 159 tr.
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo viên
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tự nhiên
|
| 650 |
# |
4 |
|a Xã hội
|
| 700 |
1 |
# |
|a Bùi Phương Nga
|e ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê Thị Thu Dinh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Tuyết Nga
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0028773, KGT.0028774, KGT.0028775, KGT.0028776, KGT.0028777, KGT.0028778, KGT.0028779, KGT.0032703, KGT.0034213
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0028773
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0010843
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0028773
|j KGT.0028775
|j KGT.0028776
|j KGT.0028778
|j KGT.0028779
|j KGT.0032703
|j KD.0010843
|j KGT.0034213
|j KGT.0028774
|j KGT.0028777
|
| 910 |
|
|
|d 12/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|