|
|
|
|
| LEADER |
01186pam a22003018a 4500 |
| 001 |
00026030 |
| 005 |
20180615090643.0 |
| 008 |
110812s2002 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 4400
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 372.3
|b T550NH
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tự nhiên và xã hội 1
|c Bùi Phương Nga (ch.b.), Lê Thị Thi Dinh, Nguyễn Tuyết Nga
|b Sách giáo viên
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2002
|
| 300 |
# |
# |
|a 99 tr.
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo viên
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 1
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tự nhiên
|
| 650 |
# |
4 |
|a Xã hội
|
| 700 |
1 |
# |
|a Bùi Phương Nga
|e ch.b
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê Thị Thu Dinh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn Tuyết Nga
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0028735, KGT.0028736, KGT.0028737, KGT.0028738, KGT.0028739, KGT.0028740, KGT.0048823
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0028735
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0010841
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0028735
|j KGT.0028736
|j KGT.0048823
|j KGT.0028740
|j KD.0010841
|j KGT.0028737
|j KGT.0028739
|j KGT.0055246
|
| 910 |
|
|
|d 12/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|