|
|
|
|
| LEADER |
01101pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00026032 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
110812s2005 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 5000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 372.5
|b K300TH
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Kĩ thuật 4
|b Sách giáo viên
|c Đoàn Chi (ch.b.)...[và nh. ng. khác]
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2005
|
| 300 |
# |
# |
|a 120 tr.
|b hình vẽ
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 650 |
# |
4 |
|a Kĩ thuật
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lớp 4
|
| 650 |
# |
4 |
|a Sách giáo viên
|
| 700 |
1 |
# |
|a Vũ Hài
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đoàn Chi
|e ch.b
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0028876, KGT.0028877, KGT.0028878, KGT.0028879, KGT.0028880, KGT.0028881, KGT.0028882, KGT.0028883, KGT.0028884
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0028876
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0010839
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0028877
|j KGT.0028878
|j KGT.0028880
|j KGT.0028881
|j KGT.0028883
|j KD.0010839
|j KGT.0028876
|j KGT.0028879
|j KGT.0028882
|
| 910 |
|
|
|d 12/08/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|